SpectraMax iD3s và iD5e – Máy đọc đĩa vi tấm đa năng

Lựa chọn bước sóng có thể điều chỉnh, bộ tiêm mẫu tích hợp và tùy chọn kiểm soát môi trường – hỗ trợ hiệu quả cho các xét nghiệm trên tế bào và vi sinh vật.

Thiết kế tối ưu cho các xét nghiệm hiện tại và những đột phá trong tương lai – công nghệ phát hiện linh hoạt, đồng hành cùng sự phát triển của khoa học.

Thiết bị đọc đĩa vi tấm đa chức năng SpectraMax® iD3s và iD5e mang đến giải pháp phân tích linh hoạt và dễ mở rộng cho các xét nghiệm hấp thụ, huỳnh quang và phát quang – tích hợp các tính năng tiên tiến nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu ngày càng phức tạp. iD3s là hệ thống tối ưu, tiết kiệm chi phí với đầu dò đơn sắc điều chỉnh linh hoạt và kiểm soát nhiệt độ tích hợp. iD5e bổ sung các chế độ phát hiện cao cấp như huỳnh quang phân giải theo thời gian (TRF) và phân cực huỳnh quang điều chỉnh (FP), đồng thời có thể mở rộng để hỗ trợ các kỹ thuật TR-FRET, HTRF, BRET và Western Blot. Cả hai thiết bị đều hỗ trợ hệ thống bơm tiêm tích hợp, với tùy chọn bộ tiêm mẫu đôi để tăng cường khả năng xử lý chất lỏng.

Đối với các ứng dụng nuôi cấy tế bào sống và nghiên cứu vi sinh vật, hệ thống kiểm soát môi trường với khả năng điều chỉnh CO₂/O₂ và lắc nâng cao giúp duy trì điều kiện phát triển tối ưu. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được vận hành bởi phần mềm SoftMax® Pro – phần mềm đọc đĩa vi tấm được trích dẫn nhiều nhất trong ngành.

Hỗ trợ đa dạng nhu cầu xét nghiệm

Thực hiện các ứng dụng như ELISA, định lượng acid nucleic và protein, kiểm tra khả năng sống của tế bào, xét nghiệm vi sinh, western blot …

Thiết lập và phân tích dễ dàng

Hơn 200 giao thức cài sẵn cùng các công cụ thiết lập trực quan giúp đơn giản hóa quy trình thu thập và phân tích dữ liệu — được hỗ trợ bởi phần mềm đọc đĩa vi tấm được trích dẫn nhiều nhất trong ngành.

Trộn nhanh, đồng đều cho các xét nghiệm phản ứng nhanh hiệu suất cao

Tùy chọn bộ tiêm đôi hỗ trợ các xét nghiệm động học nhanh với công nghệ SmartInject®, đảm bảo thuốc thử được trộn hoàn toàn trong mỗi giếng, mang lại độ chính xác cao với thể tích hao hụt chỉ 10 µL.

Thông số kỹ thuật SpectraMax® iD3s  SpectraMax® iD5e 
Chế độ đo Hấp thụ (Absorbance)

Huỳnh quang (đọc từ trên/dưới)

Phát quang (đọc từ trên)

Hấp thụ (Absorbance)

Huỳnh quang (trên/dưới)

Phát quang

Huỳnh quang phân giải theo thời gian (TRF)

Phân cực huỳnh quang (FP)HTRF

Dải bước sóng Abs: 230–1000 nm

FL Ex: 250–830 nm

FL Em: 270–850 nm

Lumi: 300–850 nm

Abs: 230 – 1000 nm

FL Ex: 250 – 830 nm

FL Em: 270 – 850 nm

Lumi: 300 – 850 nm

TRF Ex: 350 nm

TRF Em: 450 – 750 nm

FP: 300 – 750 nm

Lựa chọn bước sóng Đầu dò đơn sắc có thể điều chỉnh với bước tăng 1 nm Bộ lọc lai và đầu dò đơn sắc, điều chỉnh với bước tăng 1 nm
Độ chính xác/độ tuyến tính quang phổ hấp thụ ±0.010 OD ±1.0%, từ 0 – 3 OD VIS / 0 – 3 OD UV ±0.010 OD ±1.0%, từ 0 – 3 OD VIS / 0 – 3 OD UV
Độ lặp lại phép đo quang phổ hấp thụ ±0.003 OD ±1.0%, từ 0 – 3 OD VIS / 0 – 3 OD UV ±0.003 OD ±1.0%, từ 0 – 3 OD VIS / 0 – 3 OD UV
Độ nhạy (tối ưu đọc từ trên) FL: 1 pM fluorescein (giếng 96), 1 pM fluorescein (giếng 384)

Lumi: 2 pM ATP (giếng 96), 4 pM

FL Mono: 1 pM fluorescein (giếng 96 & 384)Filters: 0.3 pM (giếng 96), 0.5 pM (giếng 384)

Lumi: 2 pM ATP (giếng 96), 4 pM ATP (giếng 384)TRF: (với mô-đun nâng cao) 10 fM Europium (2 amol/giếng – giếng 96), 10 fM Europium (1 amol/giếng – giếng 384)

FP: Mono: 2 pM @ 10 nM (giếng 96), 2 pM @ 10 nM (giếng 384)Filters: 1 pM @ 1 nM (giếng 96), 2 pM @ 1 nM (giếng 384)

Nguồn sáng Đèn flash xenon công suất cao Đèn flash xenon công suất cao
Bộ dò Silicon photodiode + ống nhân quang làm lạnh sâu Silicon photodiode + ống nhân quang làm lạnh sâu
Loại đọc (endpoint, kinetic, quét phổ…) Đo điểm cuối

Đo động học

Quét phổ

Quét toàn giếng

Đo điểm cuối

Đo động học

Quét phổ

Quét toàn giếng

Thời gian đọc Abs: 28 giây

FL: 21 giây

Lumi: 21 giây

Abs: 28 giây

FL: 21 giây

TRF: 25 giây

FP: 35 giây

Lắc đĩa Tuyến tính

Quỹ đạo tròn

Quỹ đạo tròn kép

Tuyến tính

Quỹ đạo tròn

Quỹ đạo tròn kép

Bộ tiêm mẫu true true
Hỗ trợ Western blot false true
Vận hành màn hình cảm ứng độc lập true true
Tích hợp tự động hóa/robot true true
Loại đĩa Từ 6 đến 384 giếng Từ 6 đến 384 giếng
Kiểm soát nhiệt độ Nhiệt độ môi trường +5°C đến 66°C Nhiệt độ môi trường +5°C đến 66°C
Kích thước Cao 40.1 cm × Rộng 53.2 cm × Sâu 59.8 cm Cao 40.1 cm × Rộng 53.2 cm × Sâu 59.8 cm
Công cụ hiệu chuẩn (Validation tools) Đĩa hiệu chuẩn hấp thụ

Đĩa hiệu chuẩn huỳnh quang

Đĩa hiệu chuẩn phát quang

Phần mềm SoftMax® Pro GxP

Đĩa hiệu chuẩn hấp thụ

Đĩa hiệu chuẩn huỳnh quang

Đĩa hiệu chuẩn phát quang

Đĩa hiệu chuẩn đa năng

Phần mềm SoftMax® Pro GxP

Tùy chọn bộ trộn khí SpectraMax Aer

Dải kiểm soát O₂: từ 1% đến 21%, điều chỉnh theo bước tăng 0,1%

Dải kiểm soát CO₂: từ 0,1% đến 15%, điều chỉnh theo bước tăng 0,1%

Độ chính xác O₂: ±1,0% tại 37°C, nồng độ 1% O₂

Độ chính xác CO₂: ±1,0% tại 37°C, nồng độ 5% CO₂

Dải kiểm soát O₂: từ 1% đến 21%, điều chỉnh theo bước tăng 0,1%

Dải kiểm soát CO₂: từ 0,1% đến 15%, điều chỉnh theo bước tăng 0,1%

Độ chính xác O₂: ±1,0% tại 37°C, nồng độ 1% O₂

Độ chính xác CO₂: ±1,0% tại 37°C, nồng độ 5% CO₂

Hệ thống quang học lai hiệu suất cao

Sự kết hợp giữa đầu dò đơn sắc hiệu suất cao và hệ thống lọc quang, cùng với ống nhân quang (PMT) được làm lạnh sâu, giúp giảm nhiễu tối đa, đồng thời tăng độ nhạy, độ chọn lọc và dải động của phép đo.

Xét nghiệm tế bào sống

Tùy chọn nâng cấp gồm hệ thống lắc nâng cao và bộ trộn khí CO₂/O₂ lắp đặt dễ dàng, hỗ trợ tạo môi trường lý tưởng cho nuôi cấy tế bào và vi sinh vật.

Nhận diện bộ lọc tự động

Chức năng nhận diện bộ lọc bằng công nghệ NFC giúp đơn giản hóa quy trình làm việc, đồng thời đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong thao tác.

Kiểm soát nhiệt độ linh hoạt

Điều chỉnh nhiệt độ chính xác và trực quan – từ 5°C trên mức nhiệt độ môi trường đến 66°C – giúp thực hiện hiệu quả các xét nghiệm nhạy cảm với nhiệt độ.

Tối ưu hóa độ cao đọc (Z-height)

Tính năng tự động điều chỉnh độ cao đầu dò nhằm tối ưu hóa độ nhạy và chất lượng tín hiệu, đồng thời giảm thể tích mẫu cần dùng – đặc biệt lý tưởng khi làm việc với mẫu quý hiếm hoặc thể tích thấp.

Tùy chọn đo thể tích siêu nhỏ & đo bằng cuvet

Tấm vi tấm SpectraDrop cho thể tích nhỏ (2–4 μL) và khay chuyển đổi SpectraCuvette™ cho các ứng dụng sử dụng cuvet giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng thêm thiết bị bên ngoài.

Điều khiển qua màn hình cảm ứng cá nhân hóa

Phần mềm điều khiển cảm ứng trực quan với các biểu tượng thao tác nhanh (Quick Read) giúp tiết kiệm thời gian khi bắt đầu thí nghiệm, cùng thư viện lưu trữ cá nhân hóa cho các giao thức sử dụng thường xuyên.

Hỗ trợ Western blot

Tùy chọn mô-đun phát hiện TRF (huỳnh quang phân giải theo thời gian) nâng cao cho phép định lượng mẫu protein với lượng cực nhỏ đến đơn vị femtogram, mang lại độ nhạy vượt trội, tín hiệu ổn định lâu dài và khả năng ứng dụng rộng rãi.

Sự hấp thụ